ragnar frisch
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ragnar Frisch: Tên của một nhà kinh tế học người Na Uy, nổi tiếng với những đóng góp trong lĩnh vực kinh tế lượng (econometrics). Ông sống từ năm 1895 đến năm 1973 và được trao Giải Nobel Kinh tế năm 1969 (cùng với Jan Tinbergen) cho công trình tiên phong của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Ragnar Frisch là người tiên phong trong việc phát triển các mô hình kinh tế lượng.)
- (Công trình của Ragnar Frisch đã đặt nền móng cho phân tích kinh tế vĩ mô hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ragnar Frisch" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử kinh tế học, đặc biệt khi thảo luận về sự ra đời của kinh tế lượng như một ngành khoa học độc lập.
- In his groundbreaking 1930s papers, Ragnar Frisch introduced the concept of "macrodynamics". (Trong các bài báo đột phá của mình vào thập niên 1930, Ragnar Frisch đã giới thiệu khái niệm "vĩ mô động lực học".)
Biến thể và từ gần giống
- Frisch (họ): Họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông trong các ngữ cảnh chuyên ngành.
- Frisch's contributions to econometrics are still studied today. (Những đóng góp của Frisch cho kinh tế lượng vẫn được nghiên cứu cho đến ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà kinh tế học tiên phong: Một thuật ngữ mô tả vai trò của ông trong lĩnh vực kinh tế lượng.
- Người đoạt giải Nobel Kinh tế: Ragnar Frisch là một trong những người đầu tiên nhận giải thưởng này.
Các cụm từ liên quan (không có phrasal verbs vì đây là danh từ riêng)
- "The Frisch–Tinbergen model": Một mô hình kinh tế lượng nổi tiếng do ông và Jan Tinbergen phát triển.
- The Frisch–Tinbergen model was instrumental in shaping early macroeconomic policy. (Mô hình Frisch–Tinbergen đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách kinh tế vĩ mô thời kỳ đầu.)
Thành ngữ liên quan (không có thành ngữ phổ biến)
- Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Ragnar Frisch". Tuy nhiên, trong giới kinh tế, có thể nói:
- "The legacy of Ragnar Frisch" để chỉ di sản khoa học của ông.
- The legacy of Ragnar Frisch lives on in every econometric study. (Di sản của Ragnar Frisch vẫn sống mãi trong mọi nghiên cứu kinh tế lượng.)